quả thực

Học thuật
Thân thiện
quả thực

Quả thực, tôi đã quên mất cuộc hẹn.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Thực ra , thật sự : Dùng để nhấn mạnh tính chân thực, xác thực của một sự việc, một lời nói, thường đứngđầu câu để bổ nghĩa cho cả câu.
    • Quả tình: Một cách nói khác với nghĩa tương tự.
  2. Danh từ (cổ, ít dùng):

    • Kết quả vật chất, thành quả thu được từ một cuộc đấu tranh: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị để chỉ những lợi ích cụ thể (như ruộng đất, tài sản) giành được sau một cuộc đấu tranh, cải cách.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Quả thực, phong cảnh nơi đây rất đẹp. (Thực sự, phong cảnh nơi đây rất đẹp.)
    • Anh ấy quả thực một người bạn tốt. (Anh ấy thật sự một người bạn tốt.)
  • Danh từ (cổ):

    • Sau cải cách ruộng đất, nông dân nghèo được chia quả thực. (Sau cải cách ruộng đất, nông dân nghèo được chia thành quả [vật chất].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quả thực nói": Dùng để mở đầu một nhận xét chân thành, nhấn mạnh sự thật.

    • Quả thực nói, tôi chưa bao giờ gặp ai chăm chỉ như ấy. (Thực lòng nói, tôi chưa bao giờ gặp ai chăm chỉ như ấy.)
  • Đứng giữa câu để nhấn mạnh: Có thể đặt "quả thực" sau chủ ngữ để làm nổi bật vị ngữ.

    • ấy quả thực tài. ( ấy thực sự tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Quả thật (phó từ): Có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống với "quả thực" (phó từ), dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

    • Quả thật hôm nay trời rất lạnh. (Thật sự hôm nay trời rất lạnh.)
  • Quả tình (phó từ): Từ đồng nghĩa, cách dùng tương tự "quả thực".

    • Quả tình tôi không biết chuyện đó. (Thực tình tôi không biết chuyện đó.)
  • Thực ra (phó từ): Nhấn mạnh sự thật khác với điều đã nghĩ hoặc đã nói.

    • Thực ra, tôi đã đến đó một lần rồi. (Thực ra, tôi đã đến đó một lần rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thật sự / Thực sự (phó từ): Đúng với sự thật, không giả dối.
  • Quả là (phó từ): Dùng để thừa nhận, xác nhận một điều đó đúng.
  • Thành quả (danh từ): Kết quả tốt đẹp do lao động hoặc đấu tranh (gần nghĩa với "quả thực" danh từ).
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn nói viết hiện đại, "quả thực" chủ yếu được dùng như một phó từ để nhấn mạnh.
  • Nghĩa danh từ (chỉ thành quả vật chất) ngày nay rất ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc bối cảnh nói về các cuộc cải cách, đấu tranh trong quá khứ.
  • "Quả thực" mang sắc thái trang trọng hơn so với "quả thật".
quả thực

Quả thực, tôi đã quên mất cuộc hẹn.

  1. Kết quả vật chất của một cuộc đấu tranh: Sau khi đánh đổ địa chủ, nông dân chia quả thực.
  2. Cg. Quả tình. ph. Thực ra : Quả thực bận việc nên không đến.